ăn cá

ăn cá

Mèo nhà tôi rất thích ăn cá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thắng cược: Dùng để chỉ việc giành được tiền hoặc phần thưởng trong một ván cược, đánh bài, hoặc một trò chơi đặt cược.
    • (Thuộc về động vật) Ăn thịt : Chỉ tập tính hoặc đặc điểm của một loài động vật thức ăn chính.
dụ sử dụng
  • Động từ (Thắng cược):
    • Anh ấy đánh bài rất giỏi, ván nào cũng ăn .
    • Nếu đoán đúng đội vô địch, tôi sẽ ăn một khoản tiền lớn.
  • Động từ (Ăn thịt - dùng cho động vật):
    • Gấu trắng Bắc Cực loài ăn .
    • Mèo nhà tôi rất thích ăn .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn " trong ngữ cảnh cờ bạc/ cược: Thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc giới cờ bạc. nhấn mạnh vào kết quả thắng nhận được tiền.
    • Hôm nay vận đen, chơi cả buổi chẳng ăn được đồng nào.
  • "Ăn " trong ngữ cảnh sinh học: một thuật ngữ mô tả tập tính ăn uống, thường được dùng trong văn viết khoa học hoặc mô tả.
    • Loài chim bói cá mỏ dài nhọn thích nghi với việc ăn .
Biến thể từ gần giống
  • Thắng cược (động từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa "thắng cược" của ăn , nhưng trang trọng phổ biến hơn.
  • Piscivore (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Động vật ăn thịt . Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
  • Ăn thịt (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc ăn thịt các loài động vật nói chung, không riêng .
Từ đồng nghĩa
  • Thắng (động từ): Dùng chung cho việc chiến thắng, có thể thay thế trong ngữ cảnh cược nhưng mất đi sắc thái đặc trưng của tiếng lóng.
  • Được (động từ, khẩu ngữ): Cách nói khác cùng nghĩa "thắng cược", phổ biến trong một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ăn non: Trong cờ bạc, chỉ việc thắng cược ngay từ đầu hoặc thắng một cách dễ dàng, nhanh chóng.
    • Vừa vào bàn đã ăn non mấy ván liền.
  • Ăn cả: Thắng được toàn bộ số tiền cược lớn.
    • Đoán trúng tỷ số, ăn cả.