ăn cá
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắng cược: Dùng để chỉ việc giành được tiền hoặc phần thưởng trong một ván cá cược, đánh bài, hoặc một trò chơi có đặt cược.
- (Thuộc về động vật) Ăn thịt cá: Chỉ tập tính hoặc đặc điểm của một loài động vật có cá là thức ăn chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Thắng cược):
- Anh ấy đánh bài rất giỏi, ván nào cũng ăn cá.
- Nếu đoán đúng đội vô địch, tôi sẽ ăn cá một khoản tiền lớn.
- Động từ (Ăn thịt cá - dùng cho động vật):
- Gấu trắng Bắc Cực là loài ăn cá.
- Mèo nhà tôi rất thích ăn cá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn cá" trong ngữ cảnh cờ bạc/cá cược: Thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc giới cờ bạc. Nó nhấn mạnh vào kết quả thắng và nhận được tiền.
- Hôm nay vận đen, chơi cả buổi chẳng ăn cá được đồng nào.
- "Ăn cá" trong ngữ cảnh sinh học: Là một thuật ngữ mô tả tập tính ăn uống, thường được dùng trong văn viết khoa học hoặc mô tả.
- Loài chim bói cá có mỏ dài và nhọn thích nghi với việc ăn cá.
Biến thể và từ gần giống
- Thắng cược (động từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa "thắng cược" của ăn cá, nhưng trang trọng và phổ biến hơn.
- Piscivore (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Động vật ăn thịt cá. Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
- Ăn thịt (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc ăn thịt các loài động vật nói chung, không riêng cá.
Từ đồng nghĩa
- Thắng (động từ): Dùng chung cho việc chiến thắng, có thể thay thế trong ngữ cảnh cá cược nhưng mất đi sắc thái đặc trưng của tiếng lóng.
- Được cá (động từ, khẩu ngữ): Cách nói khác cùng nghĩa "thắng cược", phổ biến trong một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn non: Trong cờ bạc, chỉ việc thắng cược ngay từ đầu hoặc thắng một cách dễ dàng, nhanh chóng.
- Vừa vào bàn đã ăn non mấy ván liền.
- Ăn cả: Thắng được toàn bộ số tiền cược lớn.
- Đoán trúng tỷ số, nó ăn cả.